越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điểm tựa” (1)
điểm tựa
英语
名Support, backbone
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
He is a solid moral support for the entire team.
相关词“điểm tựa” (0)
未找到相关词。
短语“điểm tựa” (1)
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
He is a solid moral support for the entire team.
